|
|
TỔ LÀM VIỆC/ VỊ TRÍ
|
SỐ LƯỢNG
|
|
|
A/ Đội đặc biệt
|
8
|
|
|
1
|
Tổ trưởng qui trình
|
6
|
|
|
2
|
Tổ trưởng dự án lọc dầu
|
2
|
|
|
B/ Đội chính
|
74
|
|
|
1
|
Phó trợ lý giám đốc (CDU AROMA)
|
2
|
|
|
2
|
Đốc công (CDU, AROMA)
|
8
|
|
|
3
|
Phó trợ lý giám đốc
|
2
|
|
|
4
|
Đốc công (RHDS, HMU)
|
8
|
|
|
5
|
Phó trợ lý giám đốc
|
2
|
|
|
6
|
Đốc công (RFCC, ALK)
|
8
|
|
|
7
|
Phó trợ lý giám đốc (PP)
|
2
|
|
|
8
|
Đốc công (PP)
|
8
|
|
|
9
|
Phó trợ lý giám đốc
|
1
|
|
|
10
|
Đốc công (lò hơi, Gen)
|
4
|
|
|
11
|
Phó trợ lý Giám đốc (Bể chứa)
|
2
|
|
|
12
|
Đốc công (Tank, Marine)
|
8
|
|
|
13
|
Tổ trưởng kiểm soát qui trình
|
1
|
|
|
14
|
Kỹ sư kiểm soát qui trình
|
3
|
|
|
15
|
Tổ trưởng DCS/APC
|
1
|
|
|
16
|
Kỹ sư quy trình
|
9
|
|
|
17
|
Kỹ sư dự án lọc dầu
|
5
|
|
|
C/ Đội bảo dưỡng
|
23
|
|
|
1
|
Tổ trưởng cơ khí
|
1
|
|
|
2
|
Tổ trưởng đo lường
|
1
|
|
|
3
|
Tổ trưởng điện
|
1
|
|
|
4
|
tổ trưởng luyện kim
|
1
|
|
|
5
|
Tổ trưởng thiết bị xoay
|
1
|
|
|
6
|
Tổ trưởng lò nung
|
1
|
|
|
7
|
Tổ trưởng tuyền dẫn nhiệt
|
1
|
|
|
8
|
Tổ trưởng phân tích
|
1
|
|
|
9
|
Nhân viên bộ phận
|
1
|
|
|
10
|
Tổ trưởng lập kế hoạch bảo dưỡng
|
1
|
|
|
11
|
Nhân viên bảo dưỡng
|
5
|
|
|
12
|
Tổ trưởng bảo dưỡng TA
|
1
|
|
|
13
|
Nhân viên bảo dưỡng TA
|
3
|
|
|
14
|
Tổ trưởng Thanh tra (kỹ thuật)
|
1
|
|
|
15
|
Thanh tra (kỹ thuật)
|
2
|
|
|
16
|
Tổ trưởng bảo dưỡng (vận hành)
|
1
|
|
|
D/ Đội thí nghiệm
|
35
|
|
|
1
|
Tổ trưởng QA phòng thí nghiệm
|
7
|
|
|
2
|
Nhân viên QA phòng thí nghiệm
|
28
|
|
|
E/ Đội thợ A
|
128
|
|
|
1
|
Thợ vận hành bảng điều khiển (CDU, AROMA)
|
16
|
|
|
2
|
Thợ Shift Breaker (CDU, AROMA)
|
8
|
|
|
3
|
Thợ vận hành bàng điều khiển (RHDS, HMU)
|
16
|
|
|
4
|
Thợ Shift Breaker (RHDS, HMU)
|
8
|
|
|
5
|
Thợ vận hành bàng điều khiển (RFCC, ALK)
|
20
|
|
|
6
|
Thợ Shift Breaker (RFCC, ALK)
|
8
|
|
|
7
|
Thợ vận hành bàng điều khiển (PP)
|
4
|
|
|
8
|
Thợ Shift Breaker (PP)
|
4
|
|
|
9
|
Thợ vận hành bàng điều khiển (lò hơi, Gen)
|
16
|
|
|
10
|
Thợ Shift Breaker (lò hơi, Gen)
|
8
|
|
|
11
|
Thợ vận hành bảng điều khiển (Tank, Marine)
|
12
|
|
|
12
|
Thợ Shift Breaker (Tank, marine)
|
8
|
|
|
F/ Đội thợ B
|
308
|
|
|
1
|
thợ vận hành
|
116
|
|
|
2
|
thợ phụ
|
102
|
|
|
3
|
Thợ chuẩn bị chất xúc tác
|
1
|
|
|
4
|
Thợ Chuẩn bị phụ gia
|
1
|
|
|
5
|
thợ vận hành phân vùng
|
88
|
|
|
G/ Các nhân sự hoạt động khác
|
60
|
|
|
1
|
Nhân viên kiểm soát tài liệu
|
23
|
|
|
2
|
Nhân viên kiểm tra ngân sách
|
11
|
|
|
3
|
Nhân viên mua sắm vật tư
|
7
|
|
|
4
|
Nhân viên tổng hợp
|
7
|
|
|
5
|
Xử lý Giám sát
|
3
|
|
|
6
|
Phó xử lý giám sát
|
6
|
|
|
7
|
Nhân viên Lập kế hoạch sản xuất
|
1
|
|
|
8
|
Nhân viên lập kế hoạch xử lý
|
2
|
|
|
H/ Các vị trí khác
|
54
|
|
|
1
|
Kỹ sư cơ khí
|
8
|
|
|
2
|
Kỹ sư công cụ
|
5
|
|
|
3
|
Kỹ sư điện
|
2
|
|
|
4
|
Tổ trưởng dân dụng
|
1
|
|
|
5
|
Kỹ sư dân dụng
|
2
|
|
|
6
|
Kỹ sư luyện kim
|
2
|
|
|
7
|
Kỹ sư thiết bị xoay
|
4
|
|
|
8
|
Kỹ sư lò
|
1
|
|
|
9
|
Kỹ sư truyền nhiệt
|
2
|
|
|
10
|
Kỹ sư phân tích
|
4
|
|
|
11
|
Nhân viên phòng ban
|
9
|
|
|
12
|
Nhân viên lập kế hoạch bảo dưỡng
|
4
|
|
|
13
|
Giám sát bảo dưỡng
|
10
|
|
|
I/ Các vị trí kỹ thuật khác
|
92
|
|
|
1
|
Nhân viên phòng thí nghiệm Q & A
|
2
|
|
|
2
|
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
|
40
|
|
|
3
|
Kỹ sư dự án lọc dầu
|
12
|
|
|
4
|
Thanh tra viên
|
10
|
|
|
5
|
Kỹ sư kiểm soát qui trình
|
4
|
|
|
6
|
Kỹ sư DCS / APC
|
6
|
|
|
7
|
Kỹ sư qui trình
|
18
|
|
|
J/ Phòng Tài chính kế toán quản trị
|
51
|
|
|
1
|
Phó Giám đốc bộ phận
|
1
|
|
|
2
|
Kiểm soát ngân quỹ
|
1
|
|
|
3
|
Kế toán tổng hợp
|
2
|
|
|
4
|
Quản lý Tài sản cố định
|
1
|
|
|
5
|
Kế toán thuế
|
1
|
|
|
6
|
Kế toán chi phí
|
4
|
|
|
7
|
Phó giám đốc bộ phận
|
1
|
|
|
8
|
Chuyên viên mua sắm
|
5
|
|
|
9
|
Kiểm soát ngân quỹ cho
|
2
|
|
|
10
|
Phó Giám đốc nhân sự bộ phận
|
1
|
|
|
11
|
Nhân viên nhân sự
|
7
|
|
|
12
|
Phó giám đốc bộ phận đào tạo
|
1
|
|
|
13
|
Nhân viên đào tạo
|
3
|
|
|
14
|
Nhân viên hành chính
|
8
|
|
|
15
|
Thư ký văn phòng
|
1
|
|
|
16
|
Nhân viên lễ tân
|
1
|
|
|
17
|
Trưởng phòng IT
|
1
|
|
|
18
|
Nhân viên IT
|
6
|
|
|
19
|
Trưởng căng tin
|
1
|
|
|
20
|
Trưởng kho
|
1
|
|
|
21
|
Trưởng Phòng khám
|
1
|
|
|
22
|
Trưởng phòng An ninh
|
1
|
|
|
K/ Đội HSE & Môi trường
|
19
|
|
|
1
|
Tổ trưởng an toàn và y tế
|
1
|
|
|
2
|
Nhân viên an toàn và y tế
|
8
|
|
|
3
|
Nhân viên chữa cháy
|
1
|
|
|
4
|
Giám sát chữa cháy
|
4
|
|
|
5
|
Nhân viên môi trường
|
5
|
|
|
L/ Phòng Kinh tế kế hoạch
|
29
|
|
|
1
|
Lập kế hoạch sản xuất
|
8
|
|
|
2
|
Kiểm tra giấy tờ
|
2
|
|
|
3
|
Nhân viên dầu thô
|
3
|
|
|
4
|
Nhân viên sản phẩm
|
4
|
|
|
5
|
Nhân viên vật tư
|
4
|
|
|
6
|
Chuyên viên phân tích kinh tế
|
8
|
|